thâm dạ

thâm dạ

Trăng sáng vằng vặc giữa thâm dạ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian đã khuya, sâu trong đêm: "thâm dạ" chỉ lúc đêm đã về rất khuya, khi mọi hoạt động ban ngày đã ngừng hẳn, thường từ nửa đêm trở đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thâm dạ, tiếng côn trùng kêu rả rích càng làm tăng vẻ tĩnh mịch. (Vào lúc đêm khuya, tiếng côn trùng kêu càng làm không gian thêm yên tĩnh.)
    • Ông lão thường thức dậy vào thâm dạ để viết thư. (Ông lão hay thức dậy lúc đêm khuya để viết thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thâm dạ" thường được dùng trong văn chương cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí huyền bí, tịch.
    • Thâm dạ vắng lặng, chỉ còn ánh trăng soi. (Đêm khuya vắng vẻ, chỉ còn ánh trăng chiếu sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạ (danh từ): đêmthành tố chính trong "thâm dạ".

    • Dạ khúc. (Bản nhạc dành cho ban đêm.)
  • Thâm (tính từ): sâu, thẳmchỉ mức độ sâu xa, khuya.

    • Thâm sơn cùng cốc. (Núi sâu, thung lũng hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đêm khuya: thời điểm muộn trong đêm, thường từ 11 giờ đêm trở đi.
  • Khuya: khoảng thời gian về cuối đêm.
  • Nửa đêm: lúc 12 giờ đêm, thời điểm chính giữa của đêm.
Thành ngữ liên quan
  • Thâm dạ vắng lặng: đêm khuya yên tĩnh, không tiếng động.
    • Thâm dạ vắng lặng, chỉ nghe tiếng gió thổi. (Đêm khuya yên lặng, chỉ tiếng gió.)